hyaline cartilage

hyaline cartilage

A baby's developing skeleton is made of hyaline cartilage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sụn trong: "hyaline cartilage" một loại sụn màu trắng xanh trong mờ, thường được tìm thấycác khớp xương, đường hô hấp (như mũi, khí quản, phế quản), thành phần chính tạo nên bộ xương của thai nhi.
dụ sử dụng
  • (Sụn trong loại sụn phổ biến nhất trong cơ thể con người.)
  • (Đầu xương dài được bao phủ bởi sụn trong để giảm ma sát trong quá trình vận động khớp.)
  • (Trong quá trình phát triển của thai nhi, bộ xương ban đầu chủ yếu được hình thành từ sụn trong trước khi được thay thế bằng xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hyaline cartilage degeneration": sự thoái hóa sụn trong, thường liên quan đến bệnh viêm khớp.
    • Osteoarthritis is characterized by the progressive degeneration of hyaline cartilage in joints. (Viêm xương khớp được đặc trưng bởi sự thoái hóa dần dần của sụn trongcác khớp.)
  • "Hyaline cartilage repair": sự sửa chữa sụn trong, một lĩnh vực nghiên cứu trong y học tái tạo.
    • Scientists are exploring methods for hyaline cartilage repair using stem cells. (Các nhà khoa học đang khám phá các phương pháp sửa chữa sụn trong bằng tế bào gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyaline (tính từ): trong suốt, trong mờ (dùng để mô tả các cấu trúc tương tự).
    • The hyaline membrane in the lungs helps with gas exchange. (Màng trong suốt trong phổi giúp trao đổi khí.)
  • Cartilage (danh từ): sụn (loại liên kết đàn hồi).
    • Elastic cartilage and fibrocartilage are other types of cartilage besides hyaline cartilage. (Sụn đàn hồi sụn sợi các loại sụn khác ngoài sụn trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Sụn trong suốt: một thuật ngữ mô tả tương tự, nhấn mạnh tính chất trong mờ của loại sụn này.
  • Sụn hyalin: một cách dịch thuật ngữ y học trực tiếp từ tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Hyaline cartilage matrix: chất nền sụn trong, thành phần chính của sụn trong chứa collagen loại II proteoglycan.
    • The hyaline cartilage matrix provides structural support and resilience. (Chất nền sụn trong cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc độ đàn hồi.)
  • Articular hyaline cartilage: sụn trong khớp, loại sụn trong bao phủ bề mặt khớp.
    • Articular hyaline cartilage is essential for smooth joint movement. (Sụn trong khớp rất cần thiết cho chuyển động khớp trơn tru.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên môn này.)

Lưu ý: "Hyaline cartilage" một thuật ngữ giải phẫu học y học, thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên ngành.